Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
专攻
zhuān gōng
chuyên nghiên cứu, chuyên sâu về
Hán việt: chuyên công
—

Gợi nhớ

Từ "专攻" (zhuān gōng) mang nghĩa "chuyên nghiên cứu, chuyên sâu về", kết hợp bởi 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 攻 (gōng - công): "Tấn công". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 攻: Người thợ cầm công cụ (工) kết hợp với động tác vung gậy (攵) tiến lên phía trước để đánh phá, tấn công mục tiêu (攻).

Thành phần cấu tạo

专攻
zhuān gōng
chuyên nghiên cứu, chuyên sâu về
专
zhuān • chuyên
chuyên môn
专
Giản thể từ 專
Hình con quay chỉ xoay một hướng
攻
gōng • công
Tấn công
工
Bộ Công
Công / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phộc
Đánh (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:chuyên nghiên cứu, chuyên sâu về
Ví dụ (3)
tā他zài在dàxué大学lǐ里zhuāngōng专攻jìsuànjī计算机wǎngluò网络ānquán安全。
Anh ấy chuyên nghiên cứu về an ninh mạng máy tính ở trường đại học.
He specialized in computer network security in college.
zhè这wèi位wàikē外科yīshēng医生zhuāngōng专攻xīnxuèguǎn心血管shǒushù手术。
Vị bác sĩ ngoại khoa này chuyên sâu về phẫu thuật tim mạch.
This surgeon specializes in cardiovascular surgery.
xiǎngyào想要zài在xuéshù学术shàng上yǒusuǒ有所jiànshù建树,bìxū必须xuǎndìng选定fāngxiàng方向jìnxíng进行zhuāngōng专攻。
Muốn có thành tựu trong học thuật, bắt buộc phải chọn định hướng và đi sâu nghiên cứu.
To make achievements in academia, one must choose a specific direction to specialize in.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây