专攻
—
Gợi nhớ
Từ "专攻" (zhuān gōng) mang nghĩa "chuyên nghiên cứu, chuyên sâu về", kết hợp bởi 专 (zhuān - chuyên): "chuyên môn" + 攻 (gōng - công): "Tấn công". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 专: Tay nắm con quay xoay tròn tập trung vào một hướng duy nhất không hề xao nhãng, thể hiện sự chuyên tâm, chuyên môn (专). • Chữ 攻: Người thợ cầm công cụ (工) kết hợp với động tác vung gậy (攵) tiến lên phía trước để đánh phá, tấn công mục tiêu (攻).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 专攻
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chuyên nghiên cứu, chuyên sâu về
Ví dụ (3)
他在大学里专攻计算机网络安全。
Anh ấy chuyên nghiên cứu về an ninh mạng máy tính ở trường đại học.
He specialized in computer network security in college.
这位外科医生专攻心血管手术。
Vị bác sĩ ngoại khoa này chuyên sâu về phẫu thuật tim mạch.
This surgeon specializes in cardiovascular surgery.
想要在学术上有所建树,必须选定方向进行专攻。
Muốn có thành tựu trong học thuật, bắt buộc phải chọn định hướng và đi sâu nghiên cứu.
To make achievements in academia, one must choose a specific direction to specialize in.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây