Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
勾引
gōu yǐn
Lôi kéo
Hán việt: câu dẫn
—

Gợi nhớ

Từ "勾引" (gōu yǐn) mang nghĩa "Lôi kéo", kết hợp bởi 勾 (gōu - câu): "móc" + 引 (yǐn - dẫn): "kéo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 勾: Bao (勹) lấy vật riêng (厶) kéo về phía mình, dùng mồi câu dụ dỗ, móc 勾, dụ dỗ. • Chữ 引: Kéo dây cung (弓) căng thẳng ra (丨), dẫn mũi tên về đúng hướng, kéo 引, dẫn đường.

Thành phần cấu tạo

勾引
gōu yǐn
Lôi kéo
勾
gōu • câu
móc
勹
Bộ Bao
Bao bọc (phía ngoài)
厶
Bộ Tư
Riêng (phía trong)
引
yǐn • dẫn
kéo
弓
Bộ Cung
Cây cung (nằm bên trái)
丨
Bộ Cổn
Nét kéo thẳng (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Lôi kéo
Ví dụ (3)
tā他bèi被tónghuǒ同伙gōuyǐn勾引,zǒushàng走上le了wéifǎ违法fànzuì犯罪de的dàolù道路。
Anh ta bị đồng bọn dụ dỗ, bước vào con đường vi phạm pháp luật và phạm tội.
Enticed by his accomplices, he embarked on a path of crime.
nà那gè个piànzi骗子yòng用gāo'é高额huíbào回报gōuyǐn勾引lǎoniánrén老年人tóuzī投资。
Kẻ lừa đảo đó dùng lợi nhuận cao để dụ dỗ người cao tuổi đầu tư.
That scammer lured elderly people into investing with promises of high returns.
wǒmen我们bìxū必须shíkè时刻jǐngtì警惕,búyào不要bèi被yǎnqián眼前de的lìyì利益suǒ所gōuyǐn勾引。
Chúng ta phải luôn cảnh giác, không để bị quyến rũ bởi lợi ích trước mắt.
We must stay vigilant at all times and not be tempted by immediate gains.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây