勾引
—
Gợi nhớ
Từ "勾引" (gōu yǐn) mang nghĩa "Lôi kéo", kết hợp bởi 勾 (gōu - câu): "móc" + 引 (yǐn - dẫn): "kéo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 勾: Bao (勹) lấy vật riêng (厶) kéo về phía mình, dùng mồi câu dụ dỗ, móc 勾, dụ dỗ. • Chữ 引: Kéo dây cung (弓) căng thẳng ra (丨), dẫn mũi tên về đúng hướng, kéo 引, dẫn đường.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 勾引
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Lôi kéo
Ví dụ (3)
他被同伙勾引,走上了违法犯罪的道路。
Anh ta bị đồng bọn dụ dỗ, bước vào con đường vi phạm pháp luật và phạm tội.
Enticed by his accomplices, he embarked on a path of crime.
那个骗子用高额回报勾引老年人投资。
Kẻ lừa đảo đó dùng lợi nhuận cao để dụ dỗ người cao tuổi đầu tư.
That scammer lured elderly people into investing with promises of high returns.
我们必须时刻警惕,不要被眼前的利益所勾引。
Chúng ta phải luôn cảnh giác, không để bị quyến rũ bởi lợi ích trước mắt.
We must stay vigilant at all times and not be tempted by immediate gains.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây