引领
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "引领" (yǐnlǐng) mang nghĩa "dẫn dắt, lãnh đạo, định hướng", kết hợp bởi 引 (yǐn - dẫn): "kéo" + 领 (lǐng - lãnh): "Nhận". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 引: Kéo dây cung (弓) căng thẳng ra (丨), dẫn mũi tên về đúng hướng, kéo 引, dẫn đường. • Chữ 领: Người đứng đầu (页) có tài năng ra lệnh (令) chỉ huy mọi người cùng tiến bước chính là người dẫn đầu, lãnh đạo (领).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 引领
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:dẫn dắt, lãnh đạo, định hướng
Ví dụ (5)
这家公司一直引领着科技行业的潮流。
Công ty này luôn dẫn dắt trào lưu của ngành công nghệ.
This company has always been at the forefront of technological trends.
老师的教导引领我们走向正确的道路。
Sự chỉ bảo của giáo viên dẫn dắt chúng tôi đi con đường đúng đắn.
The teacher's guidance leads us onto the right path.
创新是引领发展的第一动力。
Đổi mới là động lực hàng đầu định hướng sự phát triển.
Innovation is the primary driving force behind development.
他以身作则,引领团队克服了重重困难。
Anh ấy lấy mình làm gương, lãnh đạo đội ngũ vượt qua muôn vàn khó khăn.
By setting an example himself, he led the team through numerous difficulties.
新一代的产品必将引领未来的消费市场。
Sản phẩm thế hệ mới chắc chắn sẽ định hướng thị trường tiêu dùng trong tương lai.
The new generation of products is bound to lead the consumer market of the future.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây