引经据典
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "引经据典" (yǐnjīng-jùdiǎn) mang nghĩa "trích dẫn điển tích, dẫn chứng từ sách vở", kết hợp bởi 引 (yǐn - dẫn): "kéo" + 经 (jīng - kinh): "kinh điển" + 据 (jù - cứ): "căn cứ vào" + 典 (diǎn - điển): "Điển tích". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 引: Kéo dây cung (弓) căng thẳng ra (丨), dẫn mũi tên về đúng hướng, kéo 引, dẫn đường. • Chữ 经: Những sợi tơ dọc (纟) được căng thẳng đều đặn trên khung cửi (巠) làm nền tảng dệt nên tấm lụa, tượng trưng cho kinh điển, trải qua (经). • Chữ 据: Bàn tay (扌) nắm giữ vững vàng nơi cư trú (居), lấy đó làm điểm tựa, bằng chứng và căn cứ xác thực (据). • Chữ 典: Cuốn sách cổ (冊) được đặt trang trọng trên chiếc bệ cao (八) làm khuôn mẫu cho muôn đời chính là quyển sách kinh điển, điển tích (典).
Thành phần cấu tạo
引经据典
trích dẫn điển tích, dẫn chứng từ sách vở
引
弓
Bộ Cung
Cây cung (nằm bên trái)
丨
Bộ Cổn
Nét kéo thẳng (nằm bên phải)
经
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ dệt dọc (bên trái)
巠
Chữ Kinh giản thể
Khung cửi căng sợi thẳng đứng (bên phải)
据
扌
Bộ Thủ (gảy)
Bàn tay, động tác tay (bên trái)
居
Chữ Cư
Cư trú, sống / âm đọc (bên phải)
典
冊
Chữ Sách
Cuốn sách cổ đóng thẻ tre (phía trên)
八
Bộ Bát
Bệ đỡ trang trọng phía dưới (phía dưới)
Hình ảnh:

Phân tích từ 引经据典
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
thành ngữ
Nghĩa:trích dẫn điển tích, dẫn chứng từ sách vở
Ví dụ (5)
教授在讲座中引经据典,让学生们十分佩服。
Giáo sư đã trích dẫn kinh điển trong bài giảng, khiến các sinh viên vô cùng khâm phục.
During the lecture, the professor quoted extensively from the classics, earning the students' great admiration.
写议论文时,适当地引经据典可以增强说服力。
Khi viết văn nghị luận, việc dẫn chứng từ sách vở một cách thích hợp có thể tăng cường sức thuyết phục.
When writing an argumentative essay, appropriately quoting the classics can make it more persuasive.
他平时说话就喜欢引经据典,显示自己的博学。
Bình thường khi nói chuyện anh ấy rất thích trích dẫn kinh điển, để chứng tỏ sự uyên bác của mình.
He likes to quote the classics in everyday speech to show off his erudition.
这篇文章引经据典,内容非常丰富。
Bài viết này trích dẫn rất nhiều sách vở, nội dung vô cùng phong phú.
This article is rich in content and full of quotations from the classics.
辩论赛上,他引经据典,把对手驳得哑口无言。
Trong cuộc thi tranh biện, anh ấy dẫn chứng từ sách vở, phản bác khiến đối thủ cứng họng.
In the debate, he quoted the classics and argued so forcefully that his opponent was left speechless.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây