Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
苟同
gǒu tóng
Tùy tiện đồng ý với ý kiến của người khác mà không có suy nghĩ độc lập (thường dùng dạng phủ định).
Hán việt: cẩu đồng
—

Gợi nhớ

Từ "苟同" (gǒu tóng) mang nghĩa "Tùy tiện đồng ý với ý kiến của người khác mà không có suy nghĩ độc lập (thường dùng dạng phủ định).", kết hợp bởi 苟 (gǒu - cẩu): "nếu như" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苟: Bứt vội nhánh cỏ (艹) bên đường rồi buông một câu nói (句) qua loa đại khái là thái độ tạm bợ, cẩu thả (苟). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.

Thành phần cấu tạo

苟同
gǒu tóng
Tùy tiện đồng ý với ý kiến của người khác mà không có suy nghĩ độc lập (thường dùng dạng phủ định).
苟
gǒu • cẩu
nếu như
艹
Bộ Thảo (trên)
Cỏ cây, thực vật (phía trên)
句
Câu
Câu nói / âm đọc (phía dưới)
同
tóng • đồng
giống
冂
Bộ Quynh
Khung (phía ngoài)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía trong)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Tùy tiện đồng ý với ý kiến của người khác mà không có suy nghĩ độc lập (thường dùng dạng phủ định).
Ví dụ (3)
tā他de的zhè这zhǒng种kànfǎ看法,wǒ我shízài实在bùgǎngǒutóng不敢苟同。
Quan điểm này của anh ta, tôi thực sự không dám tán thành.
I really cannot agree with this view of his.
zhēnzhèng真正yōuxiù优秀de的rén人bú不huì会suíbōzhúliú随波逐流,mángmù盲目gǒutóng苟同tā他rén人de的guāndiǎn观点。
Những người thực sự xuất sắc sẽ không trôi theo dòng nước, mù quáng đồng tình với quan điểm của người khác.
Truly outstanding people do not just go with the flow or blindly echo others' opinions.
jíshǐ即使miànduì面对quánwēi权威,tā她yě也bú不huì会qīngyì轻易gǒutóng苟同。
Dù đối mặt với uy quyền hay thế lực, cô ấy cũng không dễ dàng đồng tình phụ họa.
Even in the face of authority, she does not readily chime in with agreement.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây