苟同
—
Gợi nhớ
Từ "苟同" (gǒu tóng) mang nghĩa "Tùy tiện đồng ý với ý kiến của người khác mà không có suy nghĩ độc lập (thường dùng dạng phủ định).", kết hợp bởi 苟 (gǒu - cẩu): "nếu như" + 同 (tóng - đồng): "giống". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 苟: Bứt vội nhánh cỏ (艹) bên đường rồi buông một câu nói (句) qua loa đại khái là thái độ tạm bợ, cẩu thả (苟). • Chữ 同: Mọi người nói (口) cùng một lời trong khung (冂), cùng ý kiến giống nhau, giống 同, cùng.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 苟同
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tùy tiện đồng ý với ý kiến của người khác mà không có suy nghĩ độc lập (thường dùng dạng phủ định).
Ví dụ (3)
他的这种看法,我实在不敢苟同。
Quan điểm này của anh ta, tôi thực sự không dám tán thành.
I really cannot agree with this view of his.
真正优秀的人不会随波逐流,盲目苟同他人的观点。
Những người thực sự xuất sắc sẽ không trôi theo dòng nước, mù quáng đồng tình với quan điểm của người khác.
Truly outstanding people do not just go with the flow or blindly echo others' opinions.
即使面对权威,她也不会轻易苟同。
Dù đối mặt với uy quyền hay thế lực, cô ấy cũng không dễ dàng đồng tình phụ họa.
Even in the face of authority, she does not readily chime in with agreement.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây