广博
—
Gợi nhớ
Từ "广博" (guǎng bó) mang nghĩa "sâu rộng, uyên bác", kết hợp bởi 广 (guǎng / yān - quảng): "Mái nhà" + 博 (bó - bác): "rộng lớn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 广: Mái hiên nhà rộng lớn dựng tựa vào vách núi đá che chở cho con người khỏi nắng mưa chính là bộ Nghiễm – mái nhà rộng (广). • Chữ 博: Mười phương (十) kiến thức đều được trải rộng (尃) khắp thiên hạ, chỉ sự mênh mông, uyên bác, rộng lớn (博).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 广博
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:sâu rộng, uyên bác
Ví dụ (3)
教授知识广博,深受学生们爱戴。
Giáo sư có kiến thức sâu rộng, được học sinh vô cùng yêu mến.
The professor has extensive knowledge and is deeply loved and respected by his students.
读书可以帮助我们获取广博的学问。
Đọc sách có thể giúp chúng ta tiếp thu được học vấn sâu rộng.
Reading can help us acquire broad and profound knowledge.
他的兴趣十分广博,从天文到地理无所不包。
Sở thích của anh ấy rất rộng lớn, từ thiên văn đến địa lý không gì không bao gồm.
His interests are very wide-ranging, encompassing everything from astronomy to geography.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây