含笑
—
Gợi nhớ
Từ "含笑" (hán xiào) mang nghĩa "mỉm cười, ngậm cười", kết hợp bởi 含 (hán - hàm): "Chứa đựng" + 笑 (xiào - tiếu): "cười". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 含: Từ giây phút hiện tại (今), cái miệng (口) vẫn ngậm chặt viên ngọc quý bên trong mà không nói ra, biểu thị sự bao hàm, chứa đựng (含). • Chữ 笑: Hai hàng lông mày cong như lá tre (⺮) trên gương mặt nghiêng mình rạng rỡ (夭) khi cất tiếng cười tươi (笑).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 含笑
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:mỉm cười, ngậm cười
Ví dụ (3)
老师含笑点头,赞许了我的回答。
Thầy giáo mỉm cười gật đầu, khen ngợi câu trả lời của tôi.
The teacher nodded with a smile, approving of my answer.
听到这个喜讯,大家脸上都含笑对视。
Nghe tin vui này, trên mặt mọi người đều mỉm cười nhìn nhau.
Hearing the good news, everyone looked at each other with smiles on their faces.
她在睡梦中依然含笑,不知梦见了什么好事。
Cô ấy trong giấc mơ vẫn mỉm cười, không biết đã mơ thấy chuyện tốt gì.
She was still smiling in her sleep, wondering what good things she was dreaming about.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây