Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
含笑
hán xiào
mỉm cười, ngậm cười
Hán việt: hàm tiếu
—

Gợi nhớ

Từ "含笑" (hán xiào) mang nghĩa "mỉm cười, ngậm cười", kết hợp bởi 含 (hán - hàm): "Chứa đựng" + 笑 (xiào - tiếu): "cười". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 含: Từ giây phút hiện tại (今), cái miệng (口) vẫn ngậm chặt viên ngọc quý bên trong mà không nói ra, biểu thị sự bao hàm, chứa đựng (含). • Chữ 笑: Hai hàng lông mày cong như lá tre (⺮) trên gương mặt nghiêng mình rạng rỡ (夭) khi cất tiếng cười tươi (笑).

Thành phần cấu tạo

含笑
hán xiào
mỉm cười, ngậm cười
含
hán • hàm
Chứa đựng
人
Bộ Nhân
Người (phía trên - biến thể)
口
Bộ Khẩu
Miệng (phía dưới)
笑
xiào • tiếu
cười
⺮
Bộ Trúc
Cây tre, lá tre (phía trên)
夭
Yêu
Non trẻ, uốn éo (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:mỉm cười, ngậm cười
Ví dụ (3)
lǎoshī老师hánxiào含笑diǎntóu点头,zànxǔ赞许le了wǒ我de的huídá回答。
Thầy giáo mỉm cười gật đầu, khen ngợi câu trả lời của tôi.
The teacher nodded with a smile, approving of my answer.
tīngdào听到zhè这gè个xǐxùn喜讯,dàjiā大家liǎn脸shàng上dōu都hánxiào含笑duìshì对视。
Nghe tin vui này, trên mặt mọi người đều mỉm cười nhìn nhau.
Hearing the good news, everyone looked at each other with smiles on their faces.
tā她zài在shuìmèng睡梦zhōng中yīrán依然hánxiào含笑,bù不zhī知mèngjiàn梦见le了shénme什么hǎo好shì事。
Cô ấy trong giấc mơ vẫn mỉm cười, không biết đã mơ thấy chuyện tốt gì.
She was still smiling in her sleep, wondering what good things she was dreaming about.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây