河谷
—
Gợi nhớ
Từ "河谷" (hé gǔ) mang nghĩa "thung lũng sông", kết hợp bởi 河 (hé - hà): "sông" + 谷 (gǔ - cốc): "Khe nước chảy giữa hai núi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 河: Dòng nước lớn (氵) chảy hiền hòa mà thuyền bè có thể (可) xuôi ngược qua lại dễ dàng chính là con sông, dòng hà (河). • Chữ 谷: Dòng nước mát chảy len lỏi qua khe núi mở rộng hai bên (八) rồi tụ lại ở cửa hang (口) tạo thành khe suối, thung lũng (谷).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 河谷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:thung lũng sông
Ví dụ (3)
这个河谷里生长着许多珍稀植物。
Trong thung lũng sông này có nhiều loài thực vật quý hiếm sinh trưởng.
Many rare plants grow in this river valley.
我们站在山顶俯瞰美丽的河谷。
Chúng tôi đứng trên đỉnh núi nhìn xuống thung lũng sông tuyệt đẹp.
We stood on the mountaintop overlooking the beautiful river valley.
河谷地带通常土地肥沃,适合耕作。
Vùng thung lũng sông thường có đất đai màu mỡ, thích hợp cho việc gieo trồng.
River valleys usually have fertile land suitable for farming.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây