归宿
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "归宿" (guīsù) mang nghĩa "nơi quy về, kết cục, đích cuối cùng", kết hợp bởi 归 (guī - quy): "Trở về" + 宿 (sù / xiǔ / xiù - túc): "ngủ qua đêm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 归: Sau ngày dài bôn ba bên vách núi (刂), bàn tay lại cầm chổi (彐) quét dọn mái ấm thân thương khi quay trở về nhà (归). • Chữ 宿: Dưới một mái nhà lớn (宀) có đủ chỗ cho cả trăm người (佰) dừng chân nghỉ ngơi, ngủ trọ qua đêm (宿).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 归宿
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:nơi quy về, kết cục, đích cuối cùng
Ví dụ (5)
无论走多远,家永远是我们最终的归宿。
Cho dù đi xa đến đâu, nhà vẫn luôn là nơi quy về cuối cùng của chúng ta.
No matter how far we go, home will always be our final destination.
她终于找到了自己人生的归宿。
Cô ấy cuối cùng cũng tìm được bến đỗ của cuộc đời mình.
She finally found where she truly belongs in life.
每个人都有不同的命运和归宿。
Mỗi người đều có số phận và kết cục khác nhau.
Everyone has a different fate and destination.
艺术是她灵魂的归宿。
Nghệ thuật là đích đến của tâm hồn cô ấy.
Art is the home of her soul.
这项伟大发明的最终归宿是造福全人类。
Đích đến cuối cùng của phát minh vĩ đại này là mang lại phúc lợi cho toàn nhân loại.
The ultimate destiny of this great invention is to benefit all humanity.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây