借助
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "借助" (jièzhù) mang nghĩa "nhờ vào", kết hợp bởi 借 (jiè - tá): "mượn" + 助 (zhù - trợ): "giúp đỡ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 借: Một người (亻) nhắc lại tình nghĩa ngày xưa (昔) để mở lời xin dùng tạm món đồ rồi hẹn ngày hoàn trả, gọi là mượn, cho mượn (借). • Chữ 助: Đem hết sức lực (力) của mình chồng thêm (且) vào phần việc nặng nhọc của bạn bè chính là hành động giúp đỡ, trợ giúp (助).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 借助
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:nhờ vào, mượn sức, cậy vào, thông qua (sự giúp đỡ/công cụ).
Ví dụ (5)
人类借助望远镜观察宇宙。
Con người nhờ vào kính viễn vọng để quan sát vũ trụ.
Humans observe the universe with the help of telescopes.
有些鸟类借助风力飞行。
Một số loài chim nương theo (mượn) sức gió để bay.
Some birds fly with the aid of the wind.
我们可以借助互联网查阅资料。
Chúng ta có thể nhờ vào Internet để tra cứu tài liệu.
We can use the Internet to look up information.
借助字典,我读懂了这篇文章。
Nhờ vào từ điển, tôi đã đọc hiểu bài văn này.
With the help of a dictionary, I was able to understand this article.
他借助父亲的关系找到了一份工作。
Anh ấy nhờ vào mối quan hệ của bố để tìm được một công việc.
He found a job through his father's connections.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây