借条
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "借条" (jiètiáo) mang nghĩa "giấy vay nợ, biên nhận vay tiền", kết hợp bởi 借 (jiè - tá): "mượn" + 条 (tiáo - điều): "con (dùng cho sông". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 借: Một người (亻) nhắc lại tình nghĩa ngày xưa (昔) để mở lời xin dùng tạm món đồ rồi hẹn ngày hoàn trả, gọi là mượn, cho mượn (借). • Chữ 条: Nhánh cây gỗ (木) vươn dài mềm mại từ trên cao xuống (夂), dùng làm lượng từ chỉ những vật thon dài như con sông, sợi dây (条).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 借条
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:giấy vay nợ, biên nhận vay tiền
Ví dụ (5)
请给我写一张借条。
Vui lòng viết cho tôi một tờ giấy vay nợ.
Please write me an IOU.
他向我借了一万元,并打了一张借条。
Anh ấy đã mượn tôi mười nghìn tệ và viết một tờ biên nhận vay tiền.
He borrowed 10,000 yuan from me and wrote an IOU.
借钱给他时别忘了让他写借条。
Khi cho anh ấy mượn tiền, đừng quên bảo anh ấy viết giấy vay nợ.
Don't forget to have him write an IOU when you lend him money.
还清债务后,他把借条撕毁了。
Sau khi trả hết nợ, anh ấy đã xé bỏ tờ giấy vay nợ.
After paying off the debt, he tore up the IOU.
这张借条有法律效力吗?
Tờ biên nhận vay tiền này có hiệu lực pháp lý không?
Is this IOU legally binding?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây