近郊
—
Gợi nhớ
Từ "近郊" (jìn jiāo) mang nghĩa "vùng ngoại ô", kết hợp bởi 近 (jìn - cận): "gần" + 郊 (jiāo - giao): "ngoại ô". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 近: Cầm chiếc rìu (斤) bước đi trên đường (辶) chỉ vài bước chân là tới nơi, gợi khoảng cách thật gần gũi, cận kề (近). • Chữ 郊: Vùng đất rộng (阝) nằm ở nơi giao nhau (交) giữa chốn kinh thành nhộn nhịp và đồng quê yên ả, gọi là vùng ven đô, ngoại ô (郊).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 近郊
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:vùng ngoại ô
Ví dụ (3)
周末,市民们喜欢去城市近郊放松身心。
Cuối tuần, người dân thành phố thích đi đến vùng ngoại ô gần để thư giãn đầu óc và cơ thể.
On weekends, city residents like to go to the nearby suburbs to relax their body and mind.
近郊的土地多用于发展现代农业和观光旅游。
Đất đai ở vùng ven đô gần phần lớn được sử dụng để phát triển nông nghiệp hiện đại và du lịch tham quan.
Land in the inner suburbs is mostly used for developing modern agriculture and sightseeing tourism.
他在近郊买了一栋别墅,那里环境很安静。
Anh ấy đã mua một biệt thự ở vùng ngoại ô gần, môi trường ở đó rất yên tĩnh.
He bought a villa in the nearby suburbs, where the environment is very quiet.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây