接近
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "接近" (jiējìn) mang nghĩa "tiếp cận", kết hợp bởi 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 近 (jìn - cận): "gần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 近: Cầm chiếc rìu (斤) bước đi trên đường (辶) chỉ vài bước chân là tới nơi, gợi khoảng cách thật gần gũi, cận kề (近).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 接近
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tiếp cận, đến gần, xấp xỉ, gần gũi.
Ví dụ (5)
我们的看法比较接近。
Cách nhìn nhận của chúng ta khá giống nhau (gần gũi).
Our views are quite similar.
这项工程已经接近尾声。
Công trình này đã đi đến giai đoạn cuối (gần kết thúc).
This project is nearing completion.
我不喜欢那个陌生人接近我的孩子。
Tôi không thích người lạ đó tiếp cận con tôi.
I don't like that stranger getting close to my child.
这里的气温接近零度。
Nhiệt độ ở đây xấp xỉ 0 độ.
The temperature here is close to zero degrees.
只有接近群众,才能了解实际情况。
Chỉ có gần gũi quần chúng mới có thể hiểu được tình hình thực tế.
Only by getting close to the masses can we understand the actual situation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây