就寝
—
Gợi nhớ
Từ "就寝" (jiù qǐn) mang nghĩa "Đi ngủ", kết hợp bởi 就 (jiù - tựu): "đã" + 寝 (qǐn - tẩm): "ngủ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 就: Vừa đặt chân tới chốn kinh đô phồn hoa (京) đầy vẻ đặc biệt khác thường (尤) thì công việc lớn lập tức bắt đầu ngay, chính là lúc này (就). • Chữ 寝: Dưới mái nhà (宀) ấm cúng, bàn tay (彐, 又) buông màn che (冖) rồi ngả lưng lên chiếc giường gỗ (丬) để chìm vào giấc ngủ nơi phòng ngủ (寝).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 就寝
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Đi ngủ
Ví dụ (3)
旅客们已经按时就寝了。
Hành khách đều đã đi ngủ đúng giờ.
The travelers have already retired for the night on time.
医生建议大家在晚上十点前就寝。
Bác sĩ khuyên mọi người nên đi ngủ trước mười giờ đêm.
The doctor advises everyone to go to bed before ten o'clock at night.
熄灯后,宿舍的同学们都准备就寝了。
Sau khi tắt đèn, các bạn học trong ký túc xá đều chuẩn bị đi ngủ.
After lights-out, the students in the dormitory all got ready to go to sleep.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây