聚落
—
Gợi nhớ
Từ "聚落" (jù luò) mang nghĩa "điểm dân cư, khu định cư, thôn xóm", kết hợp bởi 聚 (jù - tụ): "Tụ họp" + 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 聚: Cùng nhau gom góp (取) khiến đám đông mọi người (乑) quây quần về một mối để tụ họp, tập hợp đông đủ (聚). • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 聚落
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:điểm dân cư, khu định cư, thôn xóm
Ví dụ (3)
这里的古代聚落遗址保存得非常完整。
Di tích khu định cư cổ đại ở đây được bảo tồn vô cùng nguyên vẹn.
The ancient settlement ruins here are preserved in remarkable completeness.
这是一个典型的山区农业聚落。
Đây là một khu định cư nông nghiệp miền núi điển hình.
This is a typical mountainous agricultural settlement.
随着人口增长,聚落的规模不断扩大。
Cùng với sự tăng trưởng dân số, quy mô của khu định cư không ngừng mở rộng.
As the population grew, the scale of the settlement expanded continuously.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây