Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
聚落
jù luò
điểm dân cư, khu định cư, thôn xóm
Hán việt: tụ lạc
—

Gợi nhớ

Từ "聚落" (jù luò) mang nghĩa "điểm dân cư, khu định cư, thôn xóm", kết hợp bởi 聚 (jù - tụ): "Tụ họp" + 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 聚: Cùng nhau gom góp (取) khiến đám đông mọi người (乑) quây quần về một mối để tụ họp, tập hợp đông đủ (聚). • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落).

Thành phần cấu tạo

聚落
jù luò
điểm dân cư, khu định cư, thôn xóm
聚
jù • tụ
Tụ họp
取
Thủ
Lấy, chọn ra (phía trên)
乑
Chữ Ngân
Đứng cạnh nhau (phía dưới)
落
luò / là / lào • lạc
rơi
艹
Bộ Thảo
Cỏ, lá cây (phía trên)
洛
Lạc
Dòng sông Lạc / âm đọc (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:điểm dân cư, khu định cư, thôn xóm
Ví dụ (3)
zhèlǐ这里de的gǔdài古代jùluò聚落yízhǐ遗址bǎocún保存de得fēicháng非常wánzhěng完整。
Di tích khu định cư cổ đại ở đây được bảo tồn vô cùng nguyên vẹn.
The ancient settlement ruins here are preserved in remarkable completeness.
zhè这shì是yí一gè个diǎnxíng典型de的shānqū山区nóngyè农业jùluò聚落。
Đây là một khu định cư nông nghiệp miền núi điển hình.
This is a typical mountainous agricultural settlement.
suízhe随着rénkǒu人口zēngzhǎng增长,jùluò聚落de的guīmó规模búduàn不断kuòdà扩大。
Cùng với sự tăng trưởng dân số, quy mô của khu định cư không ngừng mở rộng.
As the population grew, the scale of the settlement expanded continuously.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây