爵位
—
Gợi nhớ
Từ "爵位" (jué wèi) mang nghĩa "tước vị, tước hiệu", kết hợp bởi 爵 (jué - tước): "Danh hiệu quý tộc" + 位 (wèi - vị): "vị". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 爵: Bàn tay nâng chiếc cốc rượu quý có hình dáng chim sẻ dưới mái che trong lễ sắc phong thời cổ, biểu thị chức vị cao quý và tước hiệu (爵). • Chữ 位: Mỗi con người (亻) đều đứng vững (立) ở chỗ đứng và cương vị riêng của mình, dùng làm lượng từ lịch sự gọi từng vị, ngài (位).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 爵位
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tước vị, tước hiệu
Ví dụ (3)
国王授予了他伯爵的爵位。
Quốc vương đã ban tặng tước vị bá tước cho ông ấy.
The king conferred the title of Earl upon him.
在古代,爵位是可以世袭的。
Thời cổ đại, tước vị là có thể cha truyền con nối.
In ancient times, titles of nobility could be inherited.
他凭借赫赫战功获得了至高无上的爵位。
Nhờ chiến công hiển hách, anh ấy đã đạt được tước vị tối cao.
By virtue of his illustrious military exploits, he obtained a supreme title of nobility.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây