烈酒
—
Gợi nhớ
Từ "烈酒" (liè jiǔ) mang nghĩa "rượu mạnh", kết hợp bởi 烈 (liè - liệt): "Mãnh liệt" + 酒 (jiǔ - tửu): "rượu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烈: Xếp củi thành từng hàng thẳng tắp (列) rồi châm ngọn lửa lớn rực cháy bên dưới (灬), tạo nên sức nóng dữ dội và mãnh liệt (烈). • Chữ 酒: Dòng nước (氵) ủ trong chiếc bình gốm (酉) cho lên men dậy hương thơm nồng chính là bầu rượu (酒).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 烈酒
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:rượu mạnh
Ví dụ (3)
为了身体健康,医生建议他尽量少喝烈酒。
Để bảo vệ sức khỏe cơ thể, bác sĩ khuyên anh ấy nên hạn chế tối đa uống rượu mạnh.
For the sake of his health, the doctor advised him to drink as little hard liquor as possible.
这种烈酒口感辛辣,不习惯的人喝一口就会面红耳赤。
Loại rượu mạnh này vị cay nồng, người không quen uống một ngụm là sẽ đỏ mặt tía tai.
This kind of strong liquor has a fiery taste; anyone not used to it will flush red after just one sip.
伏特加和威士忌都是世界上非常著名的烈酒种类。
Vodka và Whisky đều là những loại rượu mạnh vô cùng nổi tiếng trên thế giới.
Vodka and whiskey are both very famous types of hard liquor in the world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây