Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
烈酒
liè jiǔ
rượu mạnh
Hán việt: liệt tửu
—

Gợi nhớ

Từ "烈酒" (liè jiǔ) mang nghĩa "rượu mạnh", kết hợp bởi 烈 (liè - liệt): "Mãnh liệt" + 酒 (jiǔ - tửu): "rượu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 烈: Xếp củi thành từng hàng thẳng tắp (列) rồi châm ngọn lửa lớn rực cháy bên dưới (灬), tạo nên sức nóng dữ dội và mãnh liệt (烈). • Chữ 酒: Dòng nước (氵) ủ trong chiếc bình gốm (酉) cho lên men dậy hương thơm nồng chính là bầu rượu (酒).

Thành phần cấu tạo

烈酒
liè jiǔ
rượu mạnh
烈
liè • liệt
Mãnh liệt
列
Liệt
Cột / âm đọc (phía trên)
灬
Bộ Hỏa (bốn chấm)
Ngọn lửa, đun nấu (phía dưới)
酒
jiǔ • tửu
rượu
氵
Bộ Thủy (ba chấm nước)
Nước, chất lỏng (nằm bên trái)
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:rượu mạnh
Ví dụ (3)
wèile为了shēntǐ身体jiànkāng健康,yīshēng医生jiànyì建议tā他jǐnliàng尽量shǎo少hē喝lièjiǔ烈酒。
Để bảo vệ sức khỏe cơ thể, bác sĩ khuyên anh ấy nên hạn chế tối đa uống rượu mạnh.
For the sake of his health, the doctor advised him to drink as little hard liquor as possible.
zhè这zhǒng种lièjiǔ烈酒kǒugǎn口感xīnlà辛辣,bù不xíguàn习惯de的rén人hē喝yì一kǒu口jiù就huì会miànhóng'ěrchì面红耳赤。
Loại rượu mạnh này vị cay nồng, người không quen uống một ngụm là sẽ đỏ mặt tía tai.
This kind of strong liquor has a fiery taste; anyone not used to it will flush red after just one sip.
fútèjiā伏特加hé和wēishìjì威士忌dōu都shì是shìjiè世界shàng上fēicháng非常zhùmíng著名de的lièjiǔ烈酒zhǒnglèi种类。
Vodka và Whisky đều là những loại rượu mạnh vô cùng nổi tiếng trên thế giới.
Vodka and whiskey are both very famous types of hard liquor in the world.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây