掳获
—
Gợi nhớ
Từ "掳获" (lǔ huò) mang nghĩa "chiếm lấy", kết hợp bởi 掳 (lǔ - lỗ): "bắt cóc" + 获 (huò - hoạch): "thu hoạch". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 掳: Dùng bàn tay vũ lực (扌) bắt giữ kẻ địch làm tù binh (虏) trên chiến trường, nghĩa là bắt cóc, cướp bóc (掳). • Chữ 获: Dắt chó săn băng qua đồng cỏ (艹) bắt được muông thú (犾) mang về chính là niềm vui thu hoạch và đạt được thành quả (获).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 掳获
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:chiếm lấy
Ví dụ (3)
我军在这次战斗中掳获了大量敌人的武器装备。
Quân ta đã thu giữ được một lượng lớn vũ khí trang bị của kẻ địch trong trận chiến này.
Our troops captured a large amount of enemy weapons and equipment in this battle.
这名逃犯最终被警方成功掳获归案。
Tên tội phạm bỏ trốn này cuối cùng đã bị cảnh sát bắt giữ đưa về quy án thành công.
This fugitive was eventually captured and brought to justice by the police.
他的精湛歌艺和幽默感掳获了无数歌迷的心。
Giọng hát điêu luyện và khiếu hài hước của anh ấy đã chiếm trọn trái tim của vô số người hâm mộ.
His superb singing skills and sense of humor captured the hearts of countless fans.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây