落寞
—
Gợi nhớ
Từ "落寞" (luò mò) mang nghĩa "cô đơn", kết hợp bởi 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi" + 寞 (mò - mịch): "Cô đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落). • Chữ 寞: Dưới mái nhà rộng (宀) khi bóng chiều buông xuống không có (莫) một bóng người qua lại, không gian trở nên tĩnh mịch, cô đơn, hoang vắng (寞).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 落寞
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:cô đơn
Ví dụ (3)
朋友们都走后,他一个人感到十分落寞。
Sau khi bạn bè đều đi hết, một mình anh ấy cảm thấy vô cùng cô đơn, hiu quạnh.
After all his friends left, he felt very lonely by himself.
他的脸上流露出一种难以掩饰的落寞神情。
Trên khuôn mặt của anh ấy lộ ra một nét biểu cảm cô đơn khó có thể che giấu.
A look of unmistakable loneliness showed on his face.
老人独自生活在空荡荡的屋子里,晚年十分落寞。
Cụ già sống một mình trong căn nhà trống trải, những năm tháng tuổi già rất cô độc.
The old man lives alone in an empty house, spending his twilight years in great loneliness.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây