落幕
—
Gợi nhớ
Từ "落幕" (luò mù) mang nghĩa "Kết thúc", kết hợp bởi 落 (luò / là / lào - lạc): "rơi" + 幕 (mù - mạc): "Màn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 落: Những chiếc lá cỏ cây (艹) lìa cành bay rơi xuống bên dòng sông Lạc (洛) mỗi độ thu về gợi tả cảnh rơi rụng, lắng xuống (落). • Chữ 幕: Khi chiều tà buông xuống (莫), tấm vải lớn (巾) được kéo ngang sân khấu làm bức màn che, màn kịch (幕).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 落幕
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Kết thúc
Ví dụ (3)
随着掌声响起,精彩的话剧表演正式落幕。
Cùng với tiếng vỗ tay vang lên, buổi biểu diễn kịch nói đặc sắc đã chính thức hạ màn.
As applause rang out, the curtain officially fell on the wonderful stage play.
历时三天的国际科技博览会于今日圆满落幕。
Triển lãm khoa học kỹ thuật quốc tế diễn ra trong ba ngày đã kết thúc tốt đẹp vào ngày hôm nay.
The three-day International Sci-Tech Expo came to a successful close today.
他的去世,标志着一个辉煌时代的落幕。
Sự ra đi của ông đánh dấu sự kết thúc của một thời đại hoàng kim.
His passing marked the end of a glorious era.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây