Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
迈步
mài bù
Sải bước, bước đi
Hán việt: mại bộ
—

Gợi nhớ

Từ "迈步" (mài bù) mang nghĩa "Sải bước, bước đi", kết hợp bởi 迈 (mài - mại): "Bước" + 步 (bù - bộ): "bước (đơn vị đếm cho các bước đi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迈: Đôi chân kiên trì bước đi trên đường dài (辶) vượt qua hàng vạn dặm xa xôi (万) trong từng bước tiến vững chắc (迈). • Chữ 步: Bàn chân trước dừng lại (止) rồi bàn chân sau tiếp tục nhấc lên (少) nhịp nhàng nối tiếp nhau tạo thành từng bước đi (步).

Thành phần cấu tạo

迈步
mài bù
Sải bước, bước đi
迈
mài • mại
Bước
辶
Bộ Sước
Đi (phía dưới)
万
Vạn
Vạn / âm đọc (phía trên)
步
bù • bộ
bước (đơn vị đếm cho các bước đi)
止
Bộ Chỉ
Bàn chân (phía trên)
少
Thiểu (biến thể)
Bàn chân phải (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Sải bước, bước đi
Ví dụ (3)
wǒmen我们yào要yǒnggǎn勇敢de地xiàng向wèilái未来màibù迈步。
Chúng ta cần dũng cảm sải bước hướng về tương lai.
We must stride bravely toward the future.
tā他màibù迈步zǒujìn走进le了huìyìshì会议室。
Anh ấy bước chân đi vào phòng họp.
He stepped into the conference room.
zhǐyǒu只有màibù迈步xiàngqián向前,cái才néng能kàndào看到gèng更měi美de的fēngjǐng风景。
Chỉ có sải bước tiến lên mới có thể nhìn thấy phong cảnh đẹp hơn.
Only by stepping forward can you see more beautiful scenery.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây