迈步
—
Gợi nhớ
Từ "迈步" (mài bù) mang nghĩa "Sải bước, bước đi", kết hợp bởi 迈 (mài - mại): "Bước" + 步 (bù - bộ): "bước (đơn vị đếm cho các bước đi)". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 迈: Đôi chân kiên trì bước đi trên đường dài (辶) vượt qua hàng vạn dặm xa xôi (万) trong từng bước tiến vững chắc (迈). • Chữ 步: Bàn chân trước dừng lại (止) rồi bàn chân sau tiếp tục nhấc lên (少) nhịp nhàng nối tiếp nhau tạo thành từng bước đi (步).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 迈步
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Sải bước, bước đi
Ví dụ (3)
我们要勇敢地向未来迈步。
Chúng ta cần dũng cảm sải bước hướng về tương lai.
We must stride bravely toward the future.
他迈步走进了会议室。
Anh ấy bước chân đi vào phòng họp.
He stepped into the conference room.
只有迈步向前,才能看到更美的风景。
Chỉ có sải bước tiến lên mới có thể nhìn thấy phong cảnh đẹp hơn.
Only by stepping forward can you see more beautiful scenery.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây