Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
内敛
nèi liàn
Kiềm chế, kín đáo, thu mình
Hán việt: nội liễm
—

Gợi nhớ

Từ "内敛" (nèi liàn) mang nghĩa "Kiềm chế, kín đáo, thu mình", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 敛 (liǎn - liễm): "thu gom". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 敛: Mọi người cùng tập hợp đầy đủ (佥) dưới hiệu lệnh gõ nhịp (攵) để thu gom vật phẩm và biết tự kiềm chế bản thân (敛).

Thành phần cấu tạo

内敛
nèi liàn
Kiềm chế, kín đáo, thu mình
内
nèi • nội
Bên trong
冂
Bộ Quynh
Khung, bao quanh (phía ngoài)
入
Bộ Nhập
Vào (phía trong)
敛
liǎn • liễm
thu gom
佥
Kiểm
Kiểm tra / âm đọc (bên trái)
攵
Bộ Phác
Đánh khẽ, thúc đẩy hành động (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:Kiềm chế, kín đáo, thu mình
Ví dụ (3)
tā他de的xìnggé性格fēicháng非常nèiliǎn内敛,cóngbù从不qīngyì轻易biǎolù表露qínggǎn情感。
Tính cách của anh ấy rất kín đáo, không bao giờ dễ dàng bộc lộ tình cảm.
His personality is very reserved, and he never easily shows his emotions.
zhè这zhǒng种yìshù艺术fēnggé风格xiǎnde显得chénwěn沉稳ér而nèiliǎn内敛。
Phong cách nghệ thuật này thể hiện sự chín chắn và trầm mặc.
This artistic style appears composed and understated.
zhēnzhèng真正yǒu有cái才huá华de的rén人wǎngwǎng往往biǎoxiàn表现de得qiānxùn谦逊nèiliǎn内敛。
Những người thực sự tài hoa thường tỏ ra khiêm tốn và kín kẽ.
Truly talented people often carry themselves with modesty and restraint.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây