内敛
—
Gợi nhớ
Từ "内敛" (nèi liàn) mang nghĩa "Kiềm chế, kín đáo, thu mình", kết hợp bởi 内 (nèi - nội): "Bên trong" + 敛 (liǎn - liễm): "thu gom". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 内: Đi vào (入) bên trong khung (冂), bước từ ngoài vào trong, bên trong 内, nội bộ. • Chữ 敛: Mọi người cùng tập hợp đầy đủ (佥) dưới hiệu lệnh gõ nhịp (攵) để thu gom vật phẩm và biết tự kiềm chế bản thân (敛).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 内敛
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Kiềm chế, kín đáo, thu mình
Ví dụ (3)
他的性格非常内敛,从不轻易表露情感。
Tính cách của anh ấy rất kín đáo, không bao giờ dễ dàng bộc lộ tình cảm.
His personality is very reserved, and he never easily shows his emotions.
这种艺术风格显得沉稳而内敛。
Phong cách nghệ thuật này thể hiện sự chín chắn và trầm mặc.
This artistic style appears composed and understated.
真正有才华的人往往表现得谦逊内敛。
Những người thực sự tài hoa thường tỏ ra khiêm tốn và kín kẽ.
Truly talented people often carry themselves with modesty and restraint.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây