Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
切勿
qiè wù
không bao giờ
Hán việt: thiết vật
—

Gợi nhớ

Từ "切勿" (qiè wù) mang nghĩa "không bao giờ", kết hợp bởi 切 (qiē / qiè - thiết): "cắt" + 勿 (wù - vật): "Đừng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 切: Cầm lưỡi dao sắc (刀) xẻ vật thể ra làm bảy phần (七) gọn gàng, biểu thị hành động cắt, thái lát hoặc thiết tha (切). • Chữ 勿: Hình lá cờ hiệu (勹) có các dải tua phất lên (丿) để ra hiệu ngăn cản đoàn người dừng lại, khuyên nhủ xin chớ, đừng làm (勿).

Thành phần cấu tạo

切勿
qiè wù
không bao giờ
切
qiē / qiè • thiết
cắt
七
Thất
Bảy / âm đọc (nằm bên trái)
刀
Bộ Đao
Dao (nằm bên phải)
勿
wù • vật
Đừng
勹
Bộ Bao
Bao bọc (phía ngoài)
丿丿
Hai nét phẩy
Dấu gạch chéo cấm (phía trong)

Định nghĩa (1)

1
Phó từ
Nghĩa:không bao giờ
Ví dụ (3)
wēixiǎn危险qūyù区域,fēi非gōngzuò工作rényuán人员qièwù切勿kàojìn靠近。
Khu vực nguy hiểm, những người không có nhiệm vụ chớ có lại gần.
Danger zone: unauthorized personnel must not approach.
tīngdào听到yáoyán谣言hòu后qièwù切勿qīngxìn轻信,yào要lǐxìng理性pànduàn判断。
Sau khi nghe tin đồn tuyệt đối không nên tin ngay, cần phải phán đoán lý tính.
Do not readily believe rumors upon hearing them; judge rationally.
jiàchē驾车shí时qièwù切勿jiētīng接听diànhuà电话。
Tuyệt đối không nghe điện thoại khi đang lái xe.
Never answer the phone while driving.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây