柔弱
—
Gợi nhớ
Từ "柔弱" (róuruò) mang nghĩa "Yếu đuối, ẻo lả, mỏng manh", kết hợp bởi 柔 (róu - nhu): "Mềm mại" + 弱 (ruò - nhược): "Yếu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 柔: Cành cây gỗ non (木) có thể uốn cong dẻo dai như cán giáo (矛) mà không hề gãy, toát lên vẻ mềm mại và dịu dàng (柔). • Chữ 弱: Hai cánh cung (弓) bị đóng băng lạnh giá (冫) không còn kéo căng được nữa, tượng trưng cho sự mỏng manh và yếu ớt (弱).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 柔弱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Yếu đuối, ẻo lả, mỏng manh
Ví dụ (3)
她看似柔弱,内心却十分坚强。
Cô ấy trông có vẻ yếu đuối nhưng bên trong lại vô cùng kiên cường.
She looks delicate and frail, but she is very strong inside.
刚出生的小羊羔非常柔弱,需要悉心照料。
Cừu non mới sinh vô cùng yếu ớt, cần được chăm sóc chu đáo.
A newborn lamb is very frail and needs careful tending.
狂风中,那株柔弱的小草依然顽强地挺立着。
Trong cơn gió lớn, ngọn cỏ non mỏng manh ấy vẫn kiên cường đứng vững.
In the fierce wind, that delicate blade of grass still stood tenaciously.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây