入伍
—
Gợi nhớ
Từ "入伍" (rùwǔ) mang nghĩa "Nhập ngũ, đi lính", kết hợp bởi 入 (rù - nhập): "Vào" + 伍 (wǔ - ngũ): "đội ngũ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入). • Chữ 伍: Năm (五) người lính (亻) đứng sát cánh bên nhau theo kỷ luật tạo thành một hàng ngũ, đội ngũ vững vàng (伍).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 入伍
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Nhập ngũ, đi lính
Ví dụ (3)
哥哥去年应征入伍,成为了一名光荣的战士。
Anh trai tôi năm ngoái đã đăng ký nhập ngũ và trở thành một người chiến sĩ vinh quang.
My older brother enlisted in the military last year and became a proud soldier.
许多热血青年在毕业后选择入伍报效国家。
Nhiều thanh niên nhiệt huyết sau khi tốt nghiệp đã lựa chọn đi lính để cống hiến cho tổ quốc.
Many passionate young people choose to join the army after graduation to serve their country.
入伍仪式上,新兵们庄严宣誓。
Tại lễ nhập ngũ, các tân binh đã trịnh trọng tuyên thệ.
At the enlistment ceremony, the new recruits took a solemn oath.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây