伸直
—
Gợi nhớ
Từ "伸直" (shēn zhí) mang nghĩa "làm thẳng, duỗi thẳng", kết hợp bởi 伸 (shēn - thân): "duỗi ra" + 直 (zhí - trực): "Thẳng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 伸: Con người (亻) sau khi ngồi lâu liền vươn thẳng thân mình như nét sổ xuyên suốt (申) để kéo giãn gân cốt và duỗi ra, vươn ra (伸). • Chữ 直: Mười (十) con mắt (目) cùng ngắm theo một đường kẻ chuẩn xác không hề cong lệch, biểu thị sự ngay thẳng, thẳng tắp (直).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 伸直
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:làm thẳng, duỗi thẳng
Ví dụ (3)
久坐之后,他站起来伸直了双腿。
Sau khi ngồi lâu, anh ấy đứng dậy duỗi thẳng đôi chân.
After sitting for a long time, he stood up and straightened his legs.
医生让我把手臂伸直以方便检查。
Bác sĩ bảo tôi duỗi thẳng cánh tay để tiện cho việc kiểm tra.
The doctor asked me to straighten my arm to facilitate the examination.
做瑜伽时,要把脊椎尽量伸直。
Khi tập yoga, cần phải cố gắng duỗi thẳng cột sống.
When doing yoga, you should straighten your spine as much as possible.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây