尸首
—
Gợi nhớ
Từ "尸首" (shī shǒu) mang nghĩa "xác chết", kết hợp bởi 尸 (shī - thi): "Xác chết" + 首 (shǒu - thủ): "bài (như trong bài hát". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尸: Hình người nằm nghiêng bất động không cử động, thân xác không còn sự sống, xác chết (尸). • Chữ 首: Cái đầu người với chỏm tóc phía trên (丷) và chiếc mũi ở giữa khuôn mặt (自) luôn vươn lên dẫn đầu, cũng là lượng từ chỉ từng bài thơ, bài hát (首).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 尸首
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:xác chết
Ví dụ (3)
警察在荒野中发现了被害者的尸首。
Cảnh sát đã phát hiện thi thể của nạn nhân ở nơi hoang dã.
The police found the victim's body in the wilderness.
家属来到停尸房认领遇难者的尸首。
Thân nhân đến nhà xác để nhận dạng và nhận lại thi thể của người gặp nạn.
Family members came to the morgue to identify and claim the bodies of the victims.
古人讲究入土为安,一定要寻回亲人的尸首。
Người xưa coi trọng việc chôn cất để yên lòng người khuất, nhất định phải tìm lại được thi thể của người thân.
The ancients attached great importance to laying the dead to rest in the earth, insisting on recovering the bodies of their loved ones.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây