Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
始末
shǐ mò
Bắt đầu và kết thúc
Hán việt: thủy mạt
—

Gợi nhớ

Từ "始末" (shǐ mò) mang nghĩa "Bắt đầu và kết thúc", kết hợp bởi 始 (shǐ - thủy): "bắt đầu" + 末 (mò - mạt): "Cuối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 始: Người phụ nữ (女) mang thai mầm sống mới trong bụng với niềm vui tươi (台) mở ra sự khởi đầu, bắt đầu (始). • Chữ 末: Trên thân cây gỗ (木) có một nét ngang dài đánh dấu phần ngọn vươn xa nhất, mang nghĩa là ngọn cây hay điểm cuối cùng (末).

Thành phần cấu tạo

始末
shǐ mò
Bắt đầu và kết thúc
始
shǐ • thủy
bắt đầu
女
Bộ Nữ
Phụ nữ (bên trái)
台
Đài
Đài / âm đọc (bên phải)
末
mò • mạt
Cuối
木
Bộ Mộc
Cây (phần chính)
一
Nét ngang dài
Ngọn cây (phía trên)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Bắt đầu và kết thúc
Ví dụ (3)
qǐng请nǐ你bǎ把zhè这jiàn件shìqing事情de的shǐmò始末xiángxì详细de地gàosu告诉dàjiā大家。
Xin bạn hãy kể chi tiết đầu đuôi ngọn ngành câu chuyện này cho mọi người nghe.
Please tell everyone the whole story of this matter in detail from beginning to end.
jīngguò经过diàochá调查,jǐngfāng警方zhōngyú终于chá查qīng清le了ànzi案子de的shǐmò始末。
Qua điều tra, cảnh sát cuối cùng đã làm rõ đầu đuôi ngọn ngành vụ án.
After an investigation, the police finally got to the bottom of the whole case from start to finish.
zhè这běn本shū书jìlù记录le了zhè这qǐ起lìshǐ历史shìjiàn事件de的qǐyīn起因yǔ与shǐmò始末。
Cuốn sách này ghi lại nguyên nhân và toàn bộ đầu đuôi diễn biến của sự kiện lịch sử này.
This book records the causes and the full course of this historical event.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây