始末
—
Gợi nhớ
Từ "始末" (shǐ mò) mang nghĩa "Bắt đầu và kết thúc", kết hợp bởi 始 (shǐ - thủy): "bắt đầu" + 末 (mò - mạt): "Cuối". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 始: Người phụ nữ (女) mang thai mầm sống mới trong bụng với niềm vui tươi (台) mở ra sự khởi đầu, bắt đầu (始). • Chữ 末: Trên thân cây gỗ (木) có một nét ngang dài đánh dấu phần ngọn vươn xa nhất, mang nghĩa là ngọn cây hay điểm cuối cùng (末).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bắt đầu và kết thúc
Ví dụ (3)
请你把这件事情的始末详细地告诉大家。
Xin bạn hãy kể chi tiết đầu đuôi ngọn ngành câu chuyện này cho mọi người nghe.
Please tell everyone the whole story of this matter in detail from beginning to end.
经过调查,警方终于查清了案子的始末。
Qua điều tra, cảnh sát cuối cùng đã làm rõ đầu đuôi ngọn ngành vụ án.
After an investigation, the police finally got to the bottom of the whole case from start to finish.
这本书记录了这起历史事件的起因与始末。
Cuốn sách này ghi lại nguyên nhân và toàn bộ đầu đuôi diễn biến của sự kiện lịch sử này.
This book records the causes and the full course of this historical event.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây