私奔
—
Gợi nhớ
Từ "私奔" (sī bēn) mang nghĩa "tư bôn, bỏ trốn theo người yêu", kết hợp bởi 私 (sī - tư): "Riêng tư" + 奔 (bēn / bèn - bôn): "chạy". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 私: Lấy lúa (禾) riêng (厶) cho mình không chia, giữ cho bản thân không công khai, riêng tư 私. • Chữ 奔: Con người (大) sải bước băng nhanh qua đồng cỏ xanh (卉) về phía trước với tốc độ hết sức vội vã là đang chạy, lao đi (奔).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 私奔
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:tư bôn, bỏ trốn theo người yêu
Ví dụ (3)
在古代,许多因为家庭反对而私奔的恋人结局都很悲惨。
Thời cổ đại, kết cục của nhiều cặp tình nhân bỏ trốn theo nhau vì gia đình phản đối đều rất bi thảm.
In ancient times, many lovers who eloped due to family opposition met with tragic endings.
这对年轻的情侣决定离开家乡,私奔去外地生活。
Cặp tình nhân trẻ này quyết định rời bỏ quê hương, trốn đi nơi khác sinh sống.
This young couple decided to leave their hometown and elope to live elsewhere.
小说讲述了一个富家女与穷书生私奔的故事。
Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện một tiểu thư nhà giàu bỏ trốn cùng một thư sinh nghèo.
The novel tells the story of a wealthy young lady who eloped with a poor scholar.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây