挺立
—
Gợi nhớ
Từ "挺立" (tǐng lì) mang nghĩa "đứng thẳng", kết hợp bởi 挺 (tǐng - đĩnh): "Rất" + 立 (lì - lập): "Đứng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 挺: Đứng giữa sân triều đình (廷), người lính dùng đôi tay (扌) vươn cao và giữ dáng người thật ngay thẳng, duỗi thẳng, rất đỗi hiên ngang (挺). • Chữ 立: Hình người đứng thẳng vững chãi trên mặt đất, hai chân dang ra giữ thăng bằng, đứng 立, thành lập.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 挺立
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:đứng thẳng
Ví dụ (3)
几棵松树傲然挺立在暴风雪中。
Vài cây thông hiên ngang đứng vững trong bão tuyết.
Several pine trees stood proudly upright in the blizzard.
纪念碑雄伟地挺立在广场中央。
Đài kỷ niệm đứng sừng sững uy nghiêm ở giữa quảng trường.
The monument stands majestically in the center of the square.
尽管经历了无数风雨,那座古塔依然挺立。
Mặc dù đã trải qua biết bao mưa gió, ngôi tháp cổ ấy vẫn hiên ngang đứng vững.
Despite weathering countless storms, that ancient pagoda still stands tall.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây