险境
—
Gợi nhớ
Từ "险境" (xiǎn jìng) mang nghĩa "tình huống nguy hiểm", kết hợp bởi 险 (xiǎn - hiểm): "Nguy hiểm" + 境 (jìng - cảnh): "Biên giới". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 险: Đi qua sườn núi dốc đứng (阝) nơi mọi người đều (佥) phải dè chừng từng bước chân là đang đối mặt với cảnh nguy hiểm (险). • Chữ 境: Vùng đất (土) nơi bản nhạc hay cuộc hành trình đi đến điểm tận cùng kết thúc (竟) chính là đường ranh giới, biên giới và hoàn cảnh (境).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 险境
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:tình huống nguy hiểm
Ví dụ (3)
消防员冒着生命危险,深入火海救出陷于险境的群众。
Chiến sĩ phòng cháy chữa cháy bất chấp nguy hiểm tính mạng, lao vào biển lửa cứu những người dân đang lâm vào hoàn cảnh nguy hiểm.
Firefighters risked their lives to go deep into the sea of fire and rescue people trapped in danger.
突来的暴风雨让山上的登山队陷入了险境。
Cơn bão bất chợt ập đến khiến đội leo núi trên núi lâm vào cảnh hiểm nghèo.
The sudden storm put the mountaineering team on the mountain into a perilous situation.
在朋友陷入险境的时候,他毫不犹豫地伸出了援手。
Khi bạn bè rơi vào hoàn cảnh nguy hiểm, anh ấy không ngần ngại ra tay giúp đỡ.
When his friend fell into danger, he lent a helping hand without hesitation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây