Gợi nhớ
Từ "白头偕老" (bái tóu xié lǎo) mang nghĩa "Bách niên giai lão, đầu bạc răng long, cùng nhau sống đến bạc đầu (thành ngữ)", kết hợp bởi 白 (bái - bạch): "trắng" + 头 (tóu - đầu): "đầu" + 偕 (xié - giai): "Cùng nhau" + 老 (lǎo - lão): "già". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 白: Khi mặt trời (日) vừa nhô lên phóng tia nắng đầu tiên (丿) xua tan màn đêm, đất trời bừng lên sắc sáng trong trẻo của màu trắng (白). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头). • Chữ 偕: Mỗi con người (亻) khi biết hòa đồng cùng tất cả mọi người (皆) xung quanh thì sẽ vui vẻ sánh bước đi cùng nhau (偕). • Chữ 老: Người cao tuổi tóc dài chống gậy (耂) lưng đã còng xuống như chiếc thìa (匕) biểu thị người già, bậc trưởng bối lâu năm (老).