Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
卸任
xiè rèn
Từ chức, mãn nhiệm
Hán việt: tá nhiệm
—

Gợi nhớ

Từ "卸任" (xiè rèn) mang nghĩa "Từ chức, mãn nhiệm", kết hợp bởi 卸 (xiè - tá): "dỡ hàng" + 任 (rèn - nhiệm): "bổ nhiệm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 卸: Dừng (止) lại để gỡ bỏ hàng hóa, tháo ra khỏi xe, dỡ hàng 卸. • Chữ 任: Một người (亻) đủ tài đức đứng ra gánh vác (壬) trọng trách lớn lao mà tập thể giao phó là đảm nhiệm, bổ nhiệm (任).

Thành phần cấu tạo

卸任
xiè rèn
Từ chức, mãn nhiệm
卸
xiè • tá
dỡ hàng
止
Bộ Chỉ
Dừng (bên trái)
卩
Bộ Tiết
Quỳ (bên phải)
午
Ngọ (biến thể)
Phía giữa
任
rèn • nhiệm
bổ nhiệm
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
壬
Nhâm
Gánh vác / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Từ chức, mãn nhiệm
Ví dụ (3)
zǒngtǒng总统jiāng将zài在jīnnián今年niándǐ年底zhèngshì正式xièrèn卸任。
Tổng thống sẽ chính thức mãn nhiệm vào cuối năm nay.
The president will officially step down from office at the end of this year.
xièrèn卸任hòu后,tā他dǎsuan打算xiě写yì一běn本huíyìlù回忆录。
Sau khi thôi chức, ông ấy dự định viết một cuốn hồi ký.
After leaving office, he plans to write a memoir.
xièrèn卸任jīnglǐ经理duì对xīn新jīnglǐ经理biǎoshì表示le了zhùhè祝贺。
Người quản lý tiền nhiệm đã gửi lời chúc mừng đến người quản lý mới.
The outgoing manager congratulated the new manager.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây