Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
修练
xiū liàn
tu luyện, rèn luyện
Hán việt: tu luyện
—

Gợi nhớ

Từ "修练" (xiū liàn) mang nghĩa "tu luyện, rèn luyện", kết hợp bởi 修 (xiū - tu): "sửa" + 练 (liàn - luyện): "tập". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 修: Người thợ (亻) cầm chổi nhẹ nhàng (攸) tô điểm từng đường nét hoa văn (彡) để chỉnh trang, tu sửa cho hoàn mỹ (修). • Chữ 练: Người thợ kiên trì đem sợi tơ (纟) chọn lọc và chuốt đi chuốt lại (柬) mỗi ngày để rèn giũa, tập luyện cho thuần thục (练).

Thành phần cấu tạo

修练
xiū liàn
tu luyện, rèn luyện
修
xiū • tu
sửa
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
攸
Du
Nhẹ nhàng / âm đọc (nằm bên phải)
练
liàn • luyện
tập
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ (nằm bên trái)
东
Đông
Phía đông / âm đọc (nằm bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:tu luyện, rèn luyện
Ví dụ (3)
tā他wèile为了xiūliàn修练zhè这yìshēn一身wǔyì武艺,fùchū付出le了duōnián多年de的hànshuǐ汗水。
Để rèn luyện võ nghệ này, anh ấy đã bỏ ra bao nhiêu mồ hôi nước mắt trong nhiều năm.
To master these martial arts skills, he put in years of hard work and sweat.
zài在shèhuì社会zhè这suǒ所dà大xuéxiào学校lǐ里,wǒmen我们xūyào需要xiūliàn修练zìjǐ自己de的qíngshāng情商。
Trong trường đời lớn này, chúng ta cần rèn luyện chỉ số trí tuệ cảm xúc (EQ) của bản thân.
In the great school of society, we need to cultivate and hone our emotional intelligence.
yǎnyuán演员bìxū必须zài在wǔtái舞台shàng上búduàn不断xiūliàn修练,cái才néng能dádào达到lúhuǒchúnqīng炉火纯青de的jìngjiè境界。
Diễn viên phải không ngừng rèn luyện trên sân khấu mới có thể đạt tới cảnh giới điêu luyện.
Actors must constantly hone their craft on stage to reach the pinnacle of perfection.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây