叙旧
—
Gợi nhớ
Từ "叙旧" (xù jiù) mang nghĩa "Hồi tưởng về thời xưa", kết hợp bởi 叙 (xù - tự): "Kể lại" + 旧 (jiù - cựu): "Cũ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 叙: Bàn tay (又) lần lượt sắp xếp những điều còn đọng lại (余) theo đúng trình tự để thuật và kể lại câu chuyện (叙). • Chữ 旧: Một ngày (日) đã qua đi được đánh dấu (丨) lại, ngày hôm qua đã trở thành quá khứ, trái nghĩa với mới 新 chính là cũ 旧.
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 叙旧
Từ ghép (15)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Hồi tưởng về thời xưa
Ví dụ (3)
毕业十年后,同学们聚在一起愉快地叙旧。
Mười năm sau khi tốt nghiệp, các bạn học tụ tập lại một chỗ vui vẻ ôn chuyện cũ.
Ten years after graduation, the classmates gathered together and happily reminisced about old times.
老朋友见面,总有说不完的话,叙不完的旧。
Bạn cũ gặp mặt, luôn có những chuyện nói không hết, những kỷ niệm cũ ôn không cùng.
When old friends meet, there are always endless things to talk about and endless old times to reminisce over.
我们在一家咖啡馆里坐下来,叙旧了几个小时。
Chúng tôi ngồi xuống trong một quán cà phê, ôn chuyện cũ suốt mấy tiếng đồng hồ.
We sat down in a café and caught up on old times for several hours.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây