旧了
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "旧了" (jiù le) mang nghĩa "Đã cũ", kết hợp bởi 旧 (jiù - cựu): "Cũ" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旧: Một ngày (日) đã qua đi được đánh dấu (丨) lại, ngày hôm qua đã trở thành quá khứ, trái nghĩa với mới 新 chính là cũ 旧. • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
cụm từ
Nghĩa:Đã cũ
Ví dụ (3)
这件外套旧了,但还能穿。
Chiếc áo khoác này cũ rồi nhưng vẫn mặc được.
This coat is old, but it is still wearable.
手机旧了,电池不太耐用。
Điện thoại cũ rồi, pin không bền lắm.
The phone is old, and the battery doesn't last very long.
饭盒旧了,妈妈想换新的。
Hộp cơm cũ rồi, mẹ muốn đổi cái mới.
The lunchbox is old, and Mom wants to replace it with a new one.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây