Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
旧了
jiù le
Đã cũ
Hán việt: cựu liễu
HSK1
Tính từ

Gợi nhớ

Từ "旧了" (jiù le) mang nghĩa "Đã cũ", kết hợp bởi 旧 (jiù - cựu): "Cũ" + 了 (le / liǎo - liễu): "rồi". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旧: Một ngày (日) đã qua đi được đánh dấu (丨) lại, ngày hôm qua đã trở thành quá khứ, trái nghĩa với mới 新 chính là cũ 旧. • Chữ 了: Hình ảnh đứa trẻ thu gọn hai tay khi mọi việc đã hoàn tất, đặt ở cuối câu để biểu thị ý đã xong rồi (了).

Thành phần cấu tạo

旧了
jiù le
Đã cũ
旧
jiù • cựu
Cũ
丨
Nét sổ
Nét thẳng đứng (nằm bên trái)
日
Bộ Nhật
Ngày, mặt trời (nằm bên phải)
了
le / liǎo • liễu
rồi
了
Bộ Liễu
Hình đứa bé mất một tay — hoàn tất, kết thúc

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
cụm từ
Nghĩa:Đã cũ
Ví dụ (3)
zhè这jiàn件wàitào外套jiù旧le了,dàn但hái还néng能chuān穿。
Chiếc áo khoác này cũ rồi nhưng vẫn mặc được.
This coat is old, but it is still wearable.
shǒujī手机jiù旧le了,diànchí电池bú不tài太nàiyòng耐用。
Điện thoại cũ rồi, pin không bền lắm.
The phone is old, and the battery doesn't last very long.
fànhé饭盒jiù旧le了,māma妈妈xiǎng想huànxīn换新de的。
Hộp cơm cũ rồi, mẹ muốn đổi cái mới.
The lunchbox is old, and Mom wants to replace it with a new one.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây