绚丽
—
Gợi nhớ
Từ "绚丽" (xuàn lì) mang nghĩa "Lộng lẫy", kết hợp bởi 绚 (xuàn - huyễn): "Rực rỡ / Lộng lẫy" + 丽 (lì - lệ): "Đẹp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 绚: Những sợi tơ lụa (纟) được nhuộm sắc màu tươi sáng dưới ánh nắng suốt cả tuần (旬), dệt nên tấm gấm rực rỡ, lộng lẫy (绚). • Chữ 丽: Dưới ánh nắng ban mai (一), đôi sừng hươu cân đối thanh tao cùng khoe sắc tạo nên vẻ đẹp lộng lẫy, mỹ lệ (丽).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 绚丽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Lộng lẫy
Ví dụ (3)
晚霞把天空染得绚丽多彩。
Ánh hoàng hôn nhuộm bầu trời trở nên rực rỡ sắc màu.
The evening glow dyed the sky in gorgeous and vibrant colors.
节日夜空里的烟花绚丽夺目。
Pháo hoa trên bầu trời đêm lễ hội thật lộng lẫy và bắt mắt.
The fireworks in the festive night sky were dazzlingly gorgeous.
她穿了一件色彩绚丽的连衣裙。
Cô ấy mặc một chiếc váy liền thân có màu sắc lộng lẫy.
She wore a brightly colored, gorgeous dress.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây