亮丽
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "亮丽" (liànglì) mang nghĩa "rực rỡ, tươi đẹp", kết hợp bởi 亮 (liàng - lượng): "Sáng" + 丽 (lì - lệ): "Đẹp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 亮: Từ mái đình cao (亠) có khung cửa thoáng (口), ánh đèn tỏa chiếu xuống bóng người (几) đứng bên dưới thật rực rỡ, sáng sủa (亮). • Chữ 丽: Dưới ánh nắng ban mai (一), đôi sừng hươu cân đối thanh tao cùng khoe sắc tạo nên vẻ đẹp lộng lẫy, mỹ lệ (丽).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 亮丽
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:rực rỡ, tươi đẹp
Ví dụ (5)
她穿了一件非常亮丽的裙子。
Cô ấy mặc một chiếc váy rất rực rỡ đẹp đẽ.
She was wearing a very bright and beautiful dress.
这里的风景是一道亮丽的风景线。
Phong cảnh nơi đây tạo nên một khung cảnh vô cùng rực rỡ.
The scenery here is a striking scenic highlight.
她的头发乌黑亮丽。
Mái tóc của cô ấy đen nhánh và sáng bóng.
Her hair is jet-black and glossy.
公司今年取得了亮丽的业绩。
Công ty năm nay đã đạt được thành tích kinh doanh rất rực rỡ.
The company achieved impressive results this year.
青春是人生中最亮丽的时光。
Thanh xuân là khoảng thời gian rực rỡ nhất trong cuộc đời.
Youth is the brightest time in one's life.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây