绚
フフ一ノフ丨フ一一
9
—
Gợi nhớ
Những sợi tơ lụa (纟) được nhuộm sắc màu tươi sáng dưới ánh nắng suốt cả tuần (旬), dệt nên tấm gấm rực rỡ, lộng lẫy (绚).
Thành phần cấu tạo
绚
Rực rỡ / Lộng lẫy
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
旬
Tuần
Tuần / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (13)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:Rực rỡ / Lộng lẫy
Ví dụ (3)
天空中绽放出绚丽的烟花。
Trên bầu trời nở ra pháo hoa rực rỡ.
Brilliant fireworks burst in the sky.
晚霞呈现出绚烂的色彩。
Ráng chiều hiện lên những sắc màu lộng lẫy.
Sunset glow presented gorgeous colors.
舞台灯光非常绚丽多彩。
Đèn sân khấu vô cùng rực rỡ đa sắc.
Stage lights were extremely gorgeous and colorful.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây