严酷
—
Gợi nhớ
Từ "严酷" (yán kù) mang nghĩa "khắc nghiệt, tàn khốc", kết hợp bởi 严 (yán - nghiêm): "Nghiêm ngặt" + 酷 (kù - khốc): "tàn khốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 严: Khuôn phép đặt ra thẳng tắp (一) và vững chãi như vách đá dựng đứng (厂), thể hiện sự khắt khe, nghiêm ngặt (严). • Chữ 酷: Rượu nồng ủ lâu trong vò (酉) mạnh đến mức phải lên tiếng cảnh báo (告) người uống, dùng để chỉ sự khắc nghiệt, tàn khốc hoặc vẻ cực ngầu (酷).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 严酷
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:khắc nghiệt, tàn khốc
Ví dụ (3)
探险家必须面对沙漠中严酷的自然环境。
Nhà thám hiểm phải đối mặt với môi trường tự nhiên khắc nghiệt của sa mạc.
Explorers must face the harsh natural environment of the desert.
战争是严酷的,给人民带来了深重的灾难。
Chiến tranh thật tàn khốc, nó đã mang lại những thảm họa sâu sắc cho nhân dân.
War is cruel and merciless, bringing profound disasters to the people.
我们必须接受这个严酷的现实并想办法解决。
Chúng ta phải chấp nhận thực tế khắc nghiệt này và tìm cách giải quyết.
We must accept this harsh reality and find a way to solve it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây