Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
严酷
yán kù
khắc nghiệt, tàn khốc
Hán việt: nghiêm khốc
—

Gợi nhớ

Từ "严酷" (yán kù) mang nghĩa "khắc nghiệt, tàn khốc", kết hợp bởi 严 (yán - nghiêm): "Nghiêm ngặt" + 酷 (kù - khốc): "tàn khốc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 严: Khuôn phép đặt ra thẳng tắp (一) và vững chãi như vách đá dựng đứng (厂), thể hiện sự khắt khe, nghiêm ngặt (严). • Chữ 酷: Rượu nồng ủ lâu trong vò (酉) mạnh đến mức phải lên tiếng cảnh báo (告) người uống, dùng để chỉ sự khắc nghiệt, tàn khốc hoặc vẻ cực ngầu (酷).

Thành phần cấu tạo

严酷
yán kù
khắc nghiệt, tàn khốc
严
yán • nghiêm
Nghiêm ngặt
一
Bộ Nhất
Chuẩn mực đặt trên cùng
厂
Bộ Hán
Vách đá sừng sững
酷
kù • khốc
tàn khốc
酉
Bộ Dậu
Bình rượu, lên men (bên trái)
告
Cáo
Báo cáo / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Tính từ
Nghĩa:khắc nghiệt, tàn khốc
Ví dụ (3)
tànxiǎnjiā探险家bìxū必须miànduì面对shāmò沙漠zhōng中yánkù严酷de的zìrán自然huánjìng环境。
Nhà thám hiểm phải đối mặt với môi trường tự nhiên khắc nghiệt của sa mạc.
Explorers must face the harsh natural environment of the desert.
zhànzhēng战争shì是yánkù严酷de的,gěi给rénmín人民dàilái带来le了shēnzhòng深重de的zāinàn灾难。
Chiến tranh thật tàn khốc, nó đã mang lại những thảm họa sâu sắc cho nhân dân.
War is cruel and merciless, bringing profound disasters to the people.
wǒmen我们bìxū必须jiēshòu接受zhè这gè个yánkù严酷de的xiànshí现实bìng并xiǎng想bànfǎ办法jiějué解决。
Chúng ta phải chấp nhận thực tế khắc nghiệt này và tìm cách giải quyết.
We must accept this harsh reality and find a way to solve it.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây