要胁
—
Gợi nhớ
Từ "要胁" (yāo xié) mang nghĩa "uy hiếp, đe dọa, tống tiền", kết hợp bởi 要 (yào - yếu): "muốn" + 胁 (xié - hiếp): "Ép buộc". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 要: Người phụ nữ (女) chống hai tay lên hông (覀) thể hiện thái độ kiên quyết trước điều mà mình mong muốn, yêu cầu (要). • Chữ 胁: Dùng sức mạnh (办) chèn ép ngay sát bên mạng sườn cơ thể (月) khiến đối phương sợ hãi, gọi là ép buộc, đe dọa (胁).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 要胁
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:uy hiếp, đe dọa, tống tiền
Ví dụ (3)
绑匪企图用人质要胁警方。
Bọn bắt cóc mưu toan dùng con tin để uy hiếp cảnh sát.
The kidnappers attempted to use the hostages to coerce the police.
你不能用这件事情来要胁我。
Bạn không thể dùng việc này để đe dọa tôi.
You cannot use this matter to threaten me.
他拒绝屈服于任何形式的要胁。
Anh ấy từ chối khuất phục trước bất kỳ hình thức đe dọa nào.
He refused to yield to any form of coercion.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây