疑似
—
Gợi nhớ
Từ "疑似" (yí sì) mang nghĩa "nghi ngờ là, có dấu hiệu là", kết hợp bởi 疑 (yí - nghi): "Nghi ngờ" + 似 (sì / shì - tự): "Giống như". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 疑: Người cầm thìa (匕) và mũi tên (矢) đứng ngập ngừng giữa đường, bàn chân (疋) chưa biết bước về đâu vì trong lòng còn đầy nghi ngờ, hoài nghi (疑). • Chữ 似: Một người (亻) có dáng vẻ và cử chỉ lấy làm (以) khuôn mẫu tương đồng với người kia nghĩa là tựa như, giống như (似).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 疑似
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:nghi ngờ là, có dấu hiệu là
Ví dụ (3)
医院隔离了这名疑似传染病患者。
Bệnh nhân nghi nhiễm bệnh truyền nhiễm này đã bị bệnh viện cách ly.
The hospital isolated this patient suspected of having an infectious disease.
警方在现场发现了一件疑似作案工具的铁器。
Cảnh sát đã phát hiện tại hiện trường một vật bằng sắt nghi là công cụ gây án.
The police found an iron object at the scene suspected to be the crime weapon.
专家对这幅疑似真迹的古画进行了鉴定。
Các chuyên gia đã tiến hành giám định bức tranh cổ nghi là bút tích thật này.
Experts authenticated this ancient painting suspected of being an original work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây