殷切
—
Gợi nhớ
Từ "殷切" (yīn qiè) mang nghĩa "tha thiết, ân cần, nồng hậu", kết hợp bởi 殷 (yīn / yān / yǐn - ân): "thịnh vượng" + 切 (qiē / qiè - thiết): "cắt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 殷: Tay cầm vũ khí dài (殳) bảo vệ cơ ngơi ẩn cư (㐆) vững chãi qua nhiều đời làm nên triều đại nhà Ân giàu có, thịnh vượng (殷). • Chữ 切: Cầm lưỡi dao sắc (刀) xẻ vật thể ra làm bảy phần (七) gọn gàng, biểu thị hành động cắt, thái lát hoặc thiết tha (切).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 殷切
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Tính từ
Nghĩa:tha thiết, ân cần, nồng hậu
Ví dụ (3)
父母对子女都抱着殷切的期望。
Cha mẹ đều ôm giữ niềm mong mỏi tha thiết đối với con cái.
Parents all hold ardent expectations for their children.
灾区人民殷切盼望着救援物资的到来。
Người dân vùng thiên tai đang thiết tha mong ngóng hàng cứu trợ đến.
The people in the disaster area are eagerly awaiting the arrival of relief supplies.
临行前,老师对他进行了殷切的叮嘱。
Trước lúc lên đường, thầy giáo đã ân cần dặn dò anh ấy.
Before his departure, the teacher gave him earnest advice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây