引介
—
Gợi nhớ
Từ "引介" (yǐn jiè) mang nghĩa "giới thiệu, tiến cử", kết hợp bởi 引 (yǐn - dẫn): "kéo" + 介 (jiè - giới): "giới thiệu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 引: Kéo dây cung (弓) căng thẳng ra (丨), dẫn mũi tên về đúng hướng, kéo 引, dẫn đường. • Chữ 介: Một người (人) đứng ra ở giữa hai phía để kết nối và hòa giải đôi bên chính là người trung gian, giới thiệu (介).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 引介
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:giới thiệu, tiến cử
Ví dụ (3)
感谢张教授的引介,我才能结识这位行业专家。
Cảm ơn sự giới thiệu của giáo sư Trương, tôi mới có thể quen biết chuyên gia trong ngành này.
Thanks to Professor Zhang's introduction, I was able to get acquainted with this industry expert.
这家机构致力于向国内引介国外先进的技术。
Tổ chức này cống hiến hết mình cho việc giới thiệu các công nghệ tiên tiến nước ngoài vào trong nước.
This organization is dedicated to introducing advanced foreign technologies into the country.
经由朋友引介,他顺利找到了这份工作。
Nhờ bạn bè giới thiệu, anh ấy đã tìm được công việc này một cách suôn sẻ.
Through a friend's introduction, he smoothly found this job.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây