远眺
—
Gợi nhớ
Từ "远眺" (yuǎn tiào) mang nghĩa "Trông xa, nhìn ra xa", kết hợp bởi 远 (yuǎn - viễn): "xa" + 眺 (tiào - thiếu): "Nhìn xa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 远: Đặt bước chân (辶) đi mãi về phía cội nguồn (元) tít tắp chân trời, gợi lên khoảng cách vô cùng xa xôi (远). • Chữ 眺: Đôi mắt (目) phóng tầm nhìn vượt qua muôn ngàn dấu hiệu (兆) nơi chân trời để ngắm nhìn từ xa (眺).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 远眺
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Trông xa, nhìn ra xa
Ví dụ (3)
站在山顶上向东远眺,可以看到波澜壮阔的大海。
Đứng trên đỉnh núi nhìn về phía đông, có thể nhìn thấy biển cả sóng xô cuồn cuộn.
Standing on the mountaintop and gazing eastward into the distance, one can see the magnificent, surging sea.
他站在窗前,默默地远眺着远处的山峦。
Anh ấy đứng trước cửa sổ, lặng lẽ trông ra các dãy núi ở phía xa.
He stood in front of the window, silently gazing at the distant mountains.
登上黄鹤楼远眺,武汉的城市风光一览无余。
Lên lầu Hoàng Hạc nhìn ra xa, phong cảnh thành phố Vũ Hán thu trọn vào tầm mắt không sót thứ gì.
Climbing up the Yellow Crane Tower and looking into the distance, the cityscape of Wuhan is in full view.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây