栽种
—
Gợi nhớ
Từ "栽种" (zāi zhòng) mang nghĩa "Gieo trồng, trồng trọt", kết hợp bởi 栽 (zāi - tài): "Trồng" + 种 (zhǒng / zhòng - chủng): "loại". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 栽: Dùng công cụ như mũi kích (戈) xới đất (土) để đem cây non (木) xuống vun trồng và chăm sóc gọi là trồng trọt, canh tác (栽). • Chữ 种: Người nông dân chọn hạt lúa giống (禾) đem gieo đúng vào trung tâm (中) thửa ruộng để phân biệt từng chủng loại và gieo trồng (种).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 栽种
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Gieo trồng, trồng trọt
Ví dụ (3)
春天是栽种花木和蔬菜的最佳季节。
Mùa xuân là mùa tốt nhất để gieo trồng cây hoa và rau củ.
Spring is the best season for planting flowers, trees, and vegetables.
村民们在荒山野岭上栽种了成片的松树。
Dân làng đã trồng những cánh rừng thông trên những ngọn núi hoang vu.
The villagers planted expanses of pine trees across the barren hills and wild ridges.
这株果树需要精心栽种和细心照料。
Cây ăn quả này cần được trồng tỉ mỉ và chăm sóc kỹ lưỡng.
This fruit tree requires careful planting and meticulous care.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây