钟爱
—
Gợi nhớ
Từ "钟爱" (zhōng ài) mang nghĩa "yêu thương sâu sắc, vô cùng yêu chuộng", kết hợp bởi 钟 (zhōng - chung): "Đồng hồ" + 爱 (ài - ái): "yêu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 钟: Quả chuông đúc bằng kim loại (钅) treo ngay chính giữa (中) tòa tháp ngân vang báo giờ chính xác như chiếc đồng hồ (钟). • Chữ 爱: Đôi bàn tay nâng niu (爫) dưới mái nhà che chở (冖) dành trọn tình cảm cho người bạn tri kỷ (友) chính là tấm lòng thương yêu (爱).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:yêu thương sâu sắc, vô cùng yêu chuộng
Ví dụ (3)
爷爷从小就最钟爱他的小孙女。
Ông nội từ nhỏ đã yêu thương chiều chuộng nhất cô cháu gái nhỏ của mình.
Grandpa has doted on his little granddaughter the most since she was young.
这款经典车型一直深受消费者的钟爱。
Dòng xe kinh điển này luôn nhận được sự yêu chuộng sâu sắc từ người tiêu dùng.
This classic car model has always been deeply loved by consumers.
在所有花卉中,她独独钟爱白玫瑰。
Trong tất cả các loài hoa, cô ấy chỉ yêu chuộng duy nhất hoa hồng trắng.
Among all flowers, she has a special fondness only for white roses.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây