Hi HSK

Hi HSK

Học Tiếng Trung
重担
zhòng dàn
gánh nặng, trọng trách
Hán việt: trọng đam
—

Gợi nhớ

Từ "重担" (zhòng dàn) mang nghĩa "gánh nặng, trọng trách", kết hợp bởi 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 担 (dān - đam): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 担: Đôi bàn tay (扌) phải gánh vác công việc nặng nhọc ngay từ lúc bình minh (旦) mới ló rạng, nghĩa là mang, vác, đảm nhận (担).

Thành phần cấu tạo

重担
zhòng dàn
gánh nặng, trọng trách
重
zhòng / chóng • trọng
nặng
千
Thiên
Nghìn (phía trên)
里
Bộ Lý
Dặm, bên trong (phía dưới)
担
dān • đam
mang
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
旦
Đán
Bình minh / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:gánh nặng, trọng trách
Ví dụ (3)
fùqīn父亲shēngbìng生病hòu后,jiātíng家庭de的zhòngdàn重担quánbù全部luò落zài在le了tā他jiānshàng肩上。
Sau khi bố đổ bệnh, mọi gánh nặng gia đình đều đè nặng lên vai anh ấy.
After his father fell ill, the heavy burden of the family fell entirely on his shoulders.
dānrèn担任zhè这gè个xiàngmù项目de的fùzérén负责人shì是yí一fèn份jùdà巨大de的zhòngdàn重担。
Đảm nhận vị trí phụ trách dự án này là một trọng trách vô cùng to lớn.
Serving as the person in charge of this project is a tremendous responsibility.
jǐnguǎn尽管shēnghuó生活zhòngdàn重担yā压de得tā他chuǎn喘búguò不过qì气,tā他yīrán依然bǎochí保持lèguān乐观。
Mặc dù gánh nặng cuộc sống đè nén khiến anh không thở nổi, anh vẫn giữ tinh thần lạc quan.
Even though the heavy burden of life makes it hard for him to breathe, he still remains optimistic.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây