重担
—
Gợi nhớ
Từ "重担" (zhòng dàn) mang nghĩa "gánh nặng, trọng trách", kết hợp bởi 重 (zhòng / chóng - trọng): "nặng" + 担 (dān - đam): "mang". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 重: Người lữ khách gánh hành lý đi suốt ngàn (千) dặm (里) đường xa khiến đôi vai trĩu xuống vì sức nặng và sự quan trọng (重). • Chữ 担: Đôi bàn tay (扌) phải gánh vác công việc nặng nhọc ngay từ lúc bình minh (旦) mới ló rạng, nghĩa là mang, vác, đảm nhận (担).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 重担
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:gánh nặng, trọng trách
Ví dụ (3)
父亲生病后,家庭的重担全部落在了他肩上。
Sau khi bố đổ bệnh, mọi gánh nặng gia đình đều đè nặng lên vai anh ấy.
After his father fell ill, the heavy burden of the family fell entirely on his shoulders.
担任这个项目的负责人是一份巨大的重担。
Đảm nhận vị trí phụ trách dự án này là một trọng trách vô cùng to lớn.
Serving as the person in charge of this project is a tremendous responsibility.
尽管生活重担压得他喘不过气,他依然保持乐观。
Mặc dù gánh nặng cuộc sống đè nén khiến anh không thở nổi, anh vẫn giữ tinh thần lạc quan.
Even though the heavy burden of life makes it hard for him to breathe, he still remains optimistic.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây