轴心
—
Gợi nhớ
Từ "轴心" (zhóu xīn) mang nghĩa "trục tâm, cốt lõi", kết hợp bởi 轴 (zhóu - trục): "Trục" + 心 (xīn - tâm): "trái tim". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 轴: Bộ phận hình trụ ở giữa giúp bánh xe (车) có thể quay tròn tự do (由) quanh tâm chính là cái trục xe (轴). • Chữ 心: Hình ảnh buồng tim uốn cong cùng những nhịp đập rộn ràng nuôi sống cơ thể chính là trái tim, tấm lòng (心).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 轴心
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:trục tâm, cốt lõi
Ví dụ (3)
齿轮绕着轴心快速旋转。
Bánh răng quay nhanh quanh trục tâm.
The gear rotates rapidly around its axis.
客户满意度是本公司运营的轴心。
Sự hài lòng của khách hàng là cốt lõi trong hoạt động vận hành của công ty chúng tôi.
Customer satisfaction is the core of our company's operations.
在二战中,德意日组成了轴心国集团。
Trong Thế chiến II, Đức-Ý-Nhật đã tạo thành khối các nước Trục.
During World War II, Germany, Italy, and Japan formed the Axis powers.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây