洁白
—
Gợi nhớ
Từ "洁白" (jiébái) mang nghĩa "Trắng tinh, trắng sạch không tì vết", kết hợp bởi 洁 (jié - khiết): "Sạch sẽ" + 白 (bái - bạch): "trắng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 洁: Dòng nước trong lành (氵) gột rửa mọi bụi bẩn để mang lại điều tốt lành (吉), giữ cho vạn vật luôn sạch sẽ, tinh khiết (洁). • Chữ 白: Khi mặt trời (日) vừa nhô lên phóng tia nắng đầu tiên (丿) xua tan màn đêm, đất trời bừng lên sắc sáng trong trẻo của màu trắng (白).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 洁白
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Trắng tinh, trắng sạch không tì vết
Ví dụ (3)
冬天的雪花像洁白的羽毛一样飘落下来。
Những bông tuyết mùa đông rơi lả tả như những chiếc lông vũ trắng tinh.
Winter snowflakes drifted down like pure white feathers.
护士们穿着洁白的工作服,在病房里忙碌着。
Các y tá mặc bộ đồng phục trắng tinh đang bận rộn trong phòng bệnh.
Dressed in spotless white uniforms, the nurses were busy in the ward.
她露出一口洁白整齐的牙齿,微笑着向大家打招呼。
Cô ấy để lộ hàm răng trắng tinh đều tăm tắp, mỉm cười chào mọi người.
She flashed a row of neat, pearly white teeth as she smiled and greeted everyone.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây